稱物

chēng wù xưng vật

Hán Việt: xưng vật · Pinyin: chēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量物之多少﹑轻重。亦指按数量称取物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量物之多少﹑轻重。亦指按数量称取物品。