稱盛

chēng shèng xưng thịnh

Hán Việt: xưng thịnh · Pinyin: chēng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以为盛事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以为盛事。