稱紀 chēng jì · xưng kỉ Hán Việt: xưng kỉ · Pinyin: chēng jì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 紀 (kỉ)Pinyinchēng jìHán Việtxưng kỉCấu tạo稱 + 紀 · xưng + kỉ nghĩa thành phần: xưng + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记述。Tân Hoa Tự Điển 1.记述。