稱絕

chēng jué xưng tuyệt

Hán Việt: xưng tuyệt · Pinyin: chēng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叫绝:拍手~丨看了演员的精湛表演,观众无不~。