稱能 chēng néng · xưng năng Hán Việt: xưng năng · Pinyin: chēng néng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 能 (năng)Pinyinchēng néngHán Việtxưng năngCấu tạo稱 + 能 · xưng + năng nghĩa thành phần: xưng + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量才能。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量才能。