稱蕃 chēng fān · xưng phiền Hán Việt: xưng phiền · Pinyin: chēng fān Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 蕃 (phiền)Pinyinchēng fānHán Việtxưng phiềnCấu tạo稱 + 蕃 · xưng + phiền nghĩa thành phần: xưng + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"称藩"。