稱藩

chēng fān xưng phiên

Hán Việt: xưng phiên · Pinyin: chēng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"称蕃"; 自称藩属。向大国或宗主国承认自己的附庸地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"称蕃"。 2.自称藩属。向大国或宗主国承认自己的附庸地位。