稱衡 chēng héng · xưng hành Hán Việt: xưng hành · Pinyin: chēng héng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 衡 (hành)Pinyinchēng héngHán Việtxưng hànhCấu tạo稱 + 衡 · xưng + hành nghĩa thành phần: xưng + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗衡﹐不相上下。Tân Hoa Tự Điển 1.抗衡﹐不相上下。