稱襲 chēng xí · xưng tập Hán Việt: xưng tập · Pinyin: chēng xí Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 襲 (tập)Pinyinchēng xíHán Việtxưng tậpCấu tạo稱 + 襲 · xưng + tập nghĩa thành phần: xưng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指成套的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.指成套的礼服。