稱警

chēng jǐng xưng cảnh

Hán Việt: xưng cảnh · Pinyin: chēng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有战事警报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有战事警报。