稱計

chēng jì xưng kế

Hán Việt: xưng kế · Pinyin: chēng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算。