稱論 chēng lùn · xưng luận Hán Việt: xưng luận · Pinyin: chēng lùn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 論 (luận)Pinyinchēng lùnHán Việtxưng luậnCấu tạo稱 + 論 · xưng + luận nghĩa thành phần: xưng + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称述;评论; 犹称道。Tân Hoa Tự Điển 1.称述;评论。 2.犹称道。