稱詡 chēng xǔ · xưng hủ Hán Việt: xưng hủ · Pinyin: chēng xǔ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 詡 (hủ)Pinyinchēng xǔHán Việtxưng hủCấu tạo稱 + 詡 · xưng + hủ nghĩa thành phần: xưng + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"称栩"; 夸大;夸耀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"称栩"。 2.夸大;夸耀。