稱財 chēng cái · xưng tài Hán Việt: xưng tài · Pinyin: chēng cái Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 財 (tài)Pinyinchēng cáiHán Việtxưng tàiCấu tạo稱 + 財 · xưng + tài nghĩa thành phần: xưng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量财产。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量财产。