稱賀 chēng hè · xưng hạ Hán Việt: xưng hạ · Pinyin: chēng hè Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 賀 (hạ)Pinyinchēng hèHán Việtxưng hạCấu tạo稱 + 賀 · xưng + hạ nghĩa thành phần: xưng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹道贺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹道贺。EngCihui 稱賀 hēnghè* v. congratulate