稱賦

chēng fù xưng phú

Hán Việt: xưng phú · Pinyin: chēng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹举兵﹐用兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹举兵﹐用兵。