称赞悭

xưng tán khan

Hán Việt: xưng tán khan

Tổng quan

xưng tán xan (術語)五慳之一。見五慳條。☸

Cấu tạo: (xưng) + (tán) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưng tán xan (術語)五慳之一。見五慳條。☸