稱進 chēng jìn · xưng tiến Hán Việt: xưng tiến · Pinyin: chēng jìn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 進 (tiến)Pinyinchēng jìnHán Việtxưng tiếnCấu tạo稱 + 進 · xưng + tiến nghĩa thành phần: xưng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荐举﹐推举。Tân Hoa Tự Điển 1.荐举﹐推举。