稱述
xưng thuật
Hán Việt: xưng thuật · Pinyin: chēng shù
Tổng quan
giãi bày: kể lại/thuật lại
Nghĩa
Việt
- Cihui giãi bày: kể lại/thuật lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称扬述说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称扬述说。
Eng
- Cihui 稱述 hēngshù v. recount; state; narrate