稱遂 chēng suì · xưng toại Hán Việt: xưng toại · Pinyin: chēng suì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 遂 (toại)Pinyinchēng suìHán Việtxưng toạiCấu tạo稱 + 遂 · xưng + toại nghĩa thành phần: xưng + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓承续﹐因袭; 成就。Tân Hoa Tự Điển 1.谓承续﹐因袭。 2.成就。