稱錘
xưng chuy
Hán Việt: xưng chuy · Pinyin: chēng chuí
Tổng quan
đối tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui đối tượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称物时﹐用来使秤平衡的金属锤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称物时﹐用来使秤平衡的金属锤。
Hán Việt: xưng chuy · Pinyin: chēng chuí
đối tượng