稱首

chēng shǒu xưng thủ

Hán Việt: xưng thủ · Pinyin: chēng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第一。