秸子 jiē zi·kiết tử Hán Việt: kiết tử · Pinyin: jiē zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。秸秆。 Cấu tạo: 秸 (kiết) + 子 (tử)Pinyinjiē ziHán Việtkiết tửCấu tạo秸 + 子 · kiết + tử nghĩa thành phần: kiết + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。秸秆。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿