秸席

jiē xíkiết tịch

Hán Việt: kiết tịch · Pinyin: jiē xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禾秆做的席子。古代祀神时所用。

Cấu tạo: 秸 (kiết) + 席 (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.禾秆做的席子。古代祀神时所用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾