秸杆

kiết can

Hán Việt: kiết can

Tổng quan

Cấu tạo: 秸 (kiết) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 秸桿 iēgǎn n. straw

Eng

  • Cihui 秸桿 iēgǎn n. straw

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 秸秆 · 杆状物