秸秆

jiē gǎnkiết cán

Hán Việt: kiết cán · Pinyin: jiē gǎn

Tổng quan

rơm rạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

农作物脱粒后剩下的茎。

Cấu tạo: 秸 (kiết) + 稈 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơm rạ
  • Tần suất từ rơm rạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物脱粒后剩下的茎。

Eng

  • Cihui straw
  • Tần suất từ straw

Đức

  • Handedict Strohhalm

Từ liên quan

Gần nghĩa

秆子 · 稈子 · 秆草 · 秸子 · 秸席 · 秸杆 · 秸秷 · 秸莞