秸莞 jiē guǎn·kiết hoàn Hán Việt: kiết hoàn · Pinyin: jiē guǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓用禾秆编成的席子。 Cấu tạo: 秸 (kiết) + 莞 (hoàn)Pinyinjiē guǎnHán Việtkiết hoànCấu tạo秸 + 莞 · kiết + hoàn nghĩa thành phần: kiết + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓用禾秆编成的席子。 Từ liên quan Gần nghĩa秸秆 · 莞尔 · 莞尔而笑 · 莞尔一笑 · 秸子 · 秸席 · 秸杆 · 秸秷