移井 yí jǐng · di tỉnh Hán Việt: di tỉnh · Pinyin: yí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 井 (tỉnh)Pinyinyí jǐngHán Việtdi tỉnhCấu tạo移 + 井 · di + tỉnh nghĩa thành phần: di + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂技魔术的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂技魔术的一种。