移人

yí rén di nhân

Hán Việt: di nhân · Pinyin: yí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人的精神情态等改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人的精神情态等改变。