移仗 yí zhàng · di trượng Hán Việt: di trượng · Pinyin: yí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 仗 (trượng)Pinyinyí zhàngHán Việtdi trượngCấu tạo移 + 仗 · di + trượng nghĩa thành phần: di + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天子出行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子出行。