移會 yí huì · di hội Hán Việt: di hội · Pinyin: yí huì Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 會 (hội)Pinyinyí huìHán Việtdi hộiCấu tạo移 + 會 · di + hội nghĩa thành phần: di + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧制官府文书的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.旧制官府文书的一种。