移候

yí hòu di hậu

Hán Việt: di hậu · Pinyin: yí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡回防查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡回防查。