移借

yí jièdi tá

Hán Việt: di tá · Pinyin: yí jiè

Tổng quan

sử dụng cho mục đích khác

Cấu tạo: 移 (di) + 借 (tá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn
  • Cihui (ngôn ngữ học) sự vay mượn
  • Biên soạn 移借 yíjiè n. 1. borrowing 2. loan

Eng

  • Cihui to put to a different use; to borrow; (linguistics) borrowing

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入