移充 di sung Hán Việt: di sung Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 充 (sung)Hán Việtdi sungCấu tạo移 + 充 · di + sung nghĩa thành phần: di + sung Nghĩa EngCihui 移充 íchōng v. use sth. for a purpose not originally intended