移入

yí rùdi nhập

Hán Việt: di nhập · Pinyin: yí rù

Tổng quan

sự tự nhiên hoá, sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ), sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)

Cấu tạo: 移 (di) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập cư
  • Tần suất từ sự tự nhiên hoá, sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ), sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)
  • Biên soạn v. immigrate

Eng

  • JMdict introduction (from outside)
  • JMdict import
  • JMdict bringing in
  • JMdict shipping in (from another part of the country)
  • JMdict transporting
  • Cihui 移入 írù v. immigrate
  • Tần suất từ v. immigrate

Đức

  • Handedict Immigration (S, EDV)

ja

  • JMdict 移入(いにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移入选民 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会