移入
di nhập
Hán Việt: di nhập · Pinyin: yí rù
Tổng quan
sự tự nhiên hoá, sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ), sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tự nhiên hoá, sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ), sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)
Eng
- Cihui 移入 írù v. immigrate
ja
- JMdict introduction (from outside)|import|bringing in|shipping in (from another part of the country)|transporting