移到
di đáo
Hán Việt: di đáo
Tổng quan
di đáo/dị đáo/sỉ đáo: chuyển qua
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển qua
- Tần suất từ di đáo/dị đáo/sỉ đáo: chuyển qua; chuyển qua
- Biên soạn r.v. move to
Eng
- Cihui 移到 ídào r.v. move to
- Tần suất từ r.v. move to
Hán Việt: di đáo
di đáo/dị đáo/sỉ đáo: chuyển qua