移到

di đáo

Hán Việt: di đáo

Tổng quan

di đáo/dị đáo/sỉ đáo: chuyển qua

Cấu tạo: 移 (di) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển qua
  • Tần suất từ di đáo/dị đáo/sỉ đáo: chuyển qua; chuyển qua
  • Biên soạn r.v. move to

Eng

  • Cihui 移到 ídào r.v. move to
  • Tần suất từ r.v. move to

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头