移动平均线指标

yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāodi động bình quân tuyến chỉ tiêu

Hán Việt: di động bình quân tuyến chỉ tiêu · Pinyin: yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo

Tổng quan

chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 平 (bình) + 均 (quân) + 線 (tuyến) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số trung bình động
  • Google Alex v6 đường trung bình động
  • Tần suất từ chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Eng

  • Cihui moving average index (used in financial analysis)
  • Tần suất từ moving average index (used in financial analysis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动通信网络 · 移动互联网设备 · 移动通讯运营商 · 移动交换中心 · 移动电话市场 · 移动电话系统 · 移动通信系统