移动通讯运营商

yí dòng tōng xùn yùn yíng shāngdi động thông tấn vận doanh thương

Hán Việt: di động thông tấn vận doanh thương · Pinyin: yí dòng tōng xùn yùn yíng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà mạng di động

Đức

  • Handedict Netzbetreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均线指标 · 移动通信网络 · 移动互联网设备 · 移动交换中心 · 移动电话市场 · 移动电话系统 · 移动通信系统