移动互联网设备

di động hỗ liên võng thiết bị

Hán Việt: di động hỗ liên võng thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mobile internet devices (MID)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均线指标 · 移动通信网络 · 移动通讯运营商 · 设备和驱动机械 · 设备安装钢结构 · 移动交换中心 · 移动电话市场 · 移动电话系统