移劾 yí hé · di hặc Hán Việt: di hặc · Pinyin: yí hé Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 劾 (hặc)Pinyinyí héHán Việtdi hặcCấu tạo移 + 劾 · di + hặc nghĩa thành phần: di + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移文弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.移文弹劾。