移化 yí huà · di hóa Hán Việt: di hóa · Pinyin: yí huà Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 化 (hóa)Pinyinyí huàHán Việtdi hóaCấu tạo移 + 化 · di + hóa nghĩa thành phần: di + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓转移风气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓转移风气。