移後頁 di hậu hiệt Hán Việt: di hậu hiệt Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 後 (hậu) + 頁 (hiệt)Hán Việtdi hậu hiệtCấu tạo移 + 後 + 頁 · di + hậu + hiệt nghĩa thành phần: di + hậu + hiệt Nghĩa EngCihui 移後頁 íhòuyè n. <acct.> balance carried down