移告 yí gào · di cáo Hán Việt: di cáo · Pinyin: yí gào Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 告 (cáo)Pinyinyí gàoHán Việtdi cáoCấu tạo移 + 告 · di + cáo nghĩa thành phần: di + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转告; 移文告假。Tân Hoa Tự Điển 1.转告。 2.移文告假。