移國 yí guó · di quốc Hán Việt: di quốc · Pinyin: yí guó Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 國 (quốc)Pinyinyí guóHán Việtdi quốcCấu tạo移 + 國 · di + quốc nghĩa thành phần: di + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 篡國、竊取政權。《後漢書.卷一.光武帝紀下.贊曰》:「炎正中微,大盜移國。」EngCihui 移國 íguó v.o. usurp political power