移塊 di khối Hán Việt: di khối Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 塊 (khối)Hán Việtdi khốiCấu tạo移 + 塊 · di + khối nghĩa thành phần: di + khối Nghĩa EngCihui 移塊 íkuài v.o. <comp.> move a block