移天 di thiên Hán Việt: di thiên Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 天 (thiên)Hán Việtdi thiênCấu tạo移 + 天 · di + thiên nghĩa thành phần: di + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時婦女尊稱父親及丈夫為「所天」。移天指出嫁。唐.皇甫枚《王知古》:「兒自移天崔門,實秉懿範;奉蘋蘩之敬,如琴瑟之和。」