移孔 yí kǒng · di khổng Hán Việt: di khổng · Pinyin: yí kǒng Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 孔 (khổng)Pinyinyí kǒngHán Việtdi khổngCấu tạo移 + 孔 · di + khổng nghĩa thành phần: di + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移动衣带之孔﹐以示身瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.移动衣带之孔﹐以示身瘦。