移審 di thẩm Hán Việt: di thẩm Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 審 (thẩm)Hán Việtdi thẩmCấu tạo移 + 審 · di + thẩm nghĩa thành phần: di + thẩm Nghĩa EngCihui 移審 íshěn v. transfer a legal case to an appellate court