移寢 yí qǐn · di tẩm Hán Việt: di tẩm · Pinyin: yí qǐn Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 寢 (tẩm)Pinyinyí qǐnHán Việtdi tẩmCấu tạo移 + 寢 · di + tẩm nghĩa thành phần: di + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁徙卧处。Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙卧处。