移山经 di san kinh Hán Việt: di san kinh Tổng quan di sơn kinh (經名)力士移山經之略。☸ Cấu tạo: 移 (di) + 山 (san) + 经 (kinh)Hán Việtdi san kinhCấu tạo移 + 山 + 经 · di + san + kinh nghĩa thành phần: di + san + kinh Nghĩa ViệtCihui di sơn kinh (經名)力士移山經之略。☸